
CÔNG NGHỆ OZONEST 6000
Công nghệ độc quyền dùng Ozone biến đổi dầu Hướng dương thành mỹ phẩm cho da.
Được phát hiện vào năm 1840 bởi nhà khoa học người Đức Christian Friedrich Schonbein, Ozone (O3) là một dạng thù hình đặc biệt của oxy, khi trong cấu tạo có đến ba nguyên tử oxy thay vì có hai như thông thường. Nhờ đặc tính này, Ozone được đánh giá rất cao về khả năng kháng khuẩn, góp phần giải phóng oxy và trẻ hóa tế bào, từ đó làm lành vết thương, phục hồi mô sẹo tốt nhất.
Dù vậy, Ozone không thể tồn tại quá lâu trong không khí, cùng với hoạt tính bất ổn định, đòi hỏi chuyên gia phải dùng “bẫy kỹ thuật” – sục Ozone qua dầu hướng dương, mới có thể tạo ra công thức Ozonest 6000 hoàn hảo, phục vụ cho mục đích trị liệu.
Theo đó, một số liệu pháp thử nghiệm trên huyết tương của người cho thấy, Ozone vô cùng “ưa chuộng” liên kết đôi của chuỗi lipid không bão hòa. Vì thế, chúng có xu hướng kết nối với chuỗi này thông qua phản ứng cộng điện di.

Nhìn chung, Ozonide là kết quả thu được thông qua phản ứng giữa Ozone dạng khí, với liên kết đôi được tìm thấy trong chuỗi axit oleic và linoleic của dầu thực vật. Đây cũng là quá trình cộng điện di, dẫn đến sản sinh chất phụ gia (giả định).
Cụ thể, ở nhiệt độ phòng, để tạo ra một hợp chất oxy ổn định có tên gọi Ozonide, đòi hỏi quá trình tái sắp xếp chất phụ gia phải liên tục diễn ra. Lúc này, axit béo không bão hòa được xem là chất nền tuyệt vời để “bẫy” ozone nhanh chóng và hiệu quả. Nhờ đó, không ít nhà khoa học đánh giá, Ozone hóa chất nền không bão hòa là một công nghệ tiên tiến mang tầm đột phá.
Dựa vào phản ứng cộng xúc tác của Ozone (thu được từ oxy siêu tinh dầu và dầu hạt hướng dương), Cosmoproject đã thành công tạo ra công nghệ OZONEST 6000 – một chất làm đẹp thông minh được hoàn thiện về mặt hóa học, sở hữu hàm lượng >10g trên 100g, có khả năng điều chỉnh tương thích với phản ứng đa dạng của con người.
Tăng cường hoạt động diệt khuẩn (kháng khuẩn, kháng nấm).
Cải thiện khả năng tự vệ của làn da.
Kích hoạt phản ứng sinh học, bao gồm phục hồi, chữa lành và thúc đẩy tái tạo mô tổn thương.
Quá trình xác định tiêu chuẩn hóa học của OZONEST 6000 được Viện Hóa Học Hữu Cơ của Đại Học Parma thực hiện thông qua 5 bước:


Nghiên cứu có sẵn ở một số tổ chức toàn cầu, cùng với một số thử nghiệm được thực hiện tại Khoa Hóa học Hữu Cơ và Công Nghiệp của Đại Học Parma cho thấy, phân tử ozonide ổn định hơn nhiều so với Ozone dạng khí.
Điều này cũng khẳng định Ozonide thực sự hoạt động trong lĩnh vực sinh học, chủ yếu là trên mô biểu mô, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ lưu trữ. Thông thường, khối lượng oxy hoạt động và hiệu suất của phân tử ozonide được biểu thị bằng Chỉ số Peroxides.
